| Trường THCS VÀ THPT H̉A B̀NH | ||||||||||||||||||||||||||
| Học kỳ 1 | ||||||||||||||||||||||||||
| Năm học 2026-2027 | ||||||||||||||||||||||||||
| TKB LỚP THCS (TRƯỜNG CHÍNH) | TKB LỚP THCS (TRƯỜNG CHÍNH) | |||||||||||||||||||||||||
| BUỔI SÁNG | BUỔI CHIỀU | |||||||||||||||||||||||||
| Lớp | 6A1 | Lớp | 6A1 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Dia phuong | Sử | Sử | Tr. nghiem | Anh văn | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Ng. Văn | Mi thuat | Đia | Toan | Công nghệ | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 17 | 3 | Ng. Văn | GDCD | Vat Li | Am Nhạc | Tin học | GDTC | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Toan | Sinh học | Hoa hoc | Anh văn | Toan | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Sinh học | GDTC | Anh văn | Toan | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 6A2 | Lớp | 6A2 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Ng. Văn | Hoa hoc | Mi thuat | Sử | Ng. Văn | Anh văn | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Am Nhạc | Công nghệ | Anh văn | Toan | Ng. Văn | Anh văn | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 18 | 3 | Tin học | GDTC | Sử | Toan | Vat Li | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | GDTC | Tr. nghiem | Dia phuong | Sinh học | Toan | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | GDCD | Đia | Sinh học | Toan | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 6A3 | Lớp | 6A3 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Toan | Công nghệ | Anh văn | Ng. Văn | Am Nhạc | Hoa hoc | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Toan | GDCD | Anh văn | Ng. Văn | Vat Li | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 19 | 3 | Đia | Sử | Dia phuong | Sinh học | Tr. nghiem | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Anh văn | GDTC | Toan | Sinh học | Tin học | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Mi thuat | Toan | Sử | GDTC | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 6A4 | Lớp | 6A4 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Sử | 1 | Anh văn | Mi thuat | Vat Li | Ng. Văn | Công nghệ | Tin học | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Anh văn | Dia phuong | Sinh học | Ng. Văn | Ng. Văn | Sinh học | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 20 | 3 | Tr. nghiem | GDCD | Hoa hoc | Anh văn | Ng. Văn | GDTC | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Am Nhạc | Toan | Đia | Tr. nghiem | Toan | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Toan | GDTC | Sử | Toan | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 6A5 | Lớp | 6A5 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Đia | Toan | Ng. Văn | GDCD | Sử | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Dia phuong | Toan | Ng. Văn | Anh văn | Am Nhạc | Toan | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 30 | 3 | Ng. Văn | Sinh học | Mi thuat | Anh văn | Anh văn | Toan | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Ng. Văn | Sinh học | Tin học | Sử | GDTC | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | GDTC | Công nghệ | Vat Li | Hoa hoc | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 7A1 | Lớp | 7A1 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Toan | Anh văn | Hoa hoc | Mi thuat | Vat Li | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Toan | Anh văn | Toan | Sử | Vat Li | Đia | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 17 | 3 | Dia phuong | Đia | Toan | Am Nhạc | Công nghệ | GDTC | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | GDCD | Tin học | GDTC | Ng. Văn | Ng. Văn | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Sinh học | Anh văn | Ng. Văn | Ng. Văn | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 7A2 | Lớp | 7A2 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Am Nhạc | Vat Li | Dia phuong | Vat Li | Sử | Đia | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | GDTC | Sinh học | Đia | Hoa hoc | Anh văn | GDCD | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 18 | 3 | Toan | Anh văn | Ng. Văn | Ng. Văn | Tr. nghiem | Tin học | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Toan | Anh văn | Công nghệ | Toan | Ng. Văn | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Mi thuat | GDTC | Toan | Ng. Văn | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 7A3 | Lớp | 7A3 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Ng. Văn | Toan | Hoa hoc | Vat Li | Toan | Dia phuong | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Ng. Văn | Toan | GDTC | Đia | Toan | Mi thuat | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 19 | 3 | GDTC | Vat Li | Anh văn | Sử | Tin học | Đia | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Tr. nghiem | Sinh học | Ng. Văn | Anh văn | Công nghệ | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Am Nhạc | Ng. Văn | Anh văn | GDCD | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 7A4 | Lớp | 7A4 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Am Nhạc | 1 | Toan | Đia | Anh văn | Sinh học | Toan | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Toan | Vat Li | Công nghệ | Mi thuat | Dia phuong | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 20 | 3 | Sử | Vat Li | Đia | Toan | GDTC | GDCD | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Tin học | Hoa hoc | Ng. Văn | Ng. Văn | Anh văn | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | GDTC | Tr. nghiem | Ng. Văn | Anh văn | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 7A5 | Lớp | 7A5 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Anh văn | Hoa hoc | Công nghệ | Am Nhạc | Toan | Mi thuat | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Ng. Văn | Đia | Sử | Vat Li | Toan | Anh văn | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 30 | 3 | Ng. Văn | Toan | GDTC | Sinh học | Vat Li | Anh văn | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Toan | Tr. nghiem | GDCD | Ng. Văn | GDTC | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Tin học | Đia | Ng. Văn | Dia phuong | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 7A6 | Lớp | 7A6 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Tr. nghiem | Toan | Anh văn | Toan | Vat Li | Sử | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Hoa hoc | Toan | Anh văn | Toan | Ng. Văn | GDTC | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 37 | 3 | Anh văn | Am Nhạc | Ng. Văn | Mi thuat | Ng. Văn | Dia phuong | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Tin học | Vat Li | GDTC | Ng. Văn | Đia | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Sinh học | GDCD | Đia | Công nghệ | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 8A1 | Lớp | 8A1 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Anh văn | Toan | Đia | Sinh học | Am Nhạc | Anh văn | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Mi thuat | Tr. nghiem | GDTC | Toan | Toan | Anh văn | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 17 | 3 | Toan | Công nghệ | Hoa hoc | Ng. Văn | GDCD | GDTC | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Dia phuong | Sinh học | Ng. Văn | Ng. Văn | Sử | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Vat Li | Ng. Văn | Sử | Tin học | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 8A2 | Lớp | 8A2 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Toan | Am Nhạc | Ng. Văn | Đia | Anh văn | Dia phuong | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Toan | Anh văn | GDTC | Hoa hoc | GDCD | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 18 | 3 | Tr. nghiem | Ng. Văn | Tin học | Vat Li | Sử | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Anh văn | Công nghệ | Toan | Mi thuat | Sử | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Sinh học | Toan | Sinh học | GDTC | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 8A3 | Lớp | 8A3 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Mi thuat | 1 | Ng. Văn | Sử | Ng. Văn | Sử | Tr. nghiem | Tin học | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Ng. Văn | Công nghệ | Ng. Văn | Anh văn | GDTC | Toan | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 19 | 3 | Am Nhạc | Sinh học | Tr. nghiem | Anh văn | Anh văn | Toan | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Sinh học | Đia | Hoa hoc | Toan | GDTC | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | GDCD | Vat Li | Toan | Dia phuong | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 8A4 | Lớp | 8A4 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Tr. nghiem | 1 | Ng. Văn | Vat Li | Toan | GDCD | Sinh học | Am Nhạc | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Ng. Văn | Hoa hoc | Toan | Công nghệ | Sinh học | Tin học | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 20 | 3 | Tr. nghiem | Mi thuat | Đia | Dia phuong | Ng. Văn | Toan | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Sử | Anh văn | GDTC | Ng. Văn | Toan | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Anh văn | Anh văn | Sử | GDTC | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 8A5 | Lớp | 8A5 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Sinh học | 1 | Hoa hoc | Tr. nghiem | Tin học | Đia | Ng. Văn | Toan | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Sinh học | Vat Li | Công nghệ | Anh văn | Tr. nghiem | Toan | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 30 | 3 | Toan | Anh văn | GDTC | Anh văn | Mi thuat | Am Nhạc | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Toan | Ng. Văn | Sử | GDCD | GDTC | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Ng. Văn | Dia phuong | Ng. Văn | Sử | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 8A6 | Lớp | 8A6 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | Công nghệ | 1 | Toan | Sinh học | Dia phuong | Tr. nghiem | Anh văn | Ng. Văn | ||||||||||||||||||
| 2 | Tr. nghiem | 2 | Toan | Hoa hoc | GDTC | Sinh học | Anh văn | GDTC | ||||||||||||||||||
| 3 | Pḥng 37 | 3 | Mi thuat | Sử | Ng. Văn | Vat Li | Tr. nghiem | Tin học | ||||||||||||||||||
| 4 | 4 | Đia | Ng. Văn | Anh văn | Am Nhạc | Toan | ||||||||||||||||||||
| 5 | 5 | CHAOCO | Ng. Văn | Sử | GDCD | Toan | ||||||||||||||||||||
| Lớp | 9A1 | Lớp | 9A1 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | CHAOCO | Đia | Tin học | GDTC | GDCD | GDTC | 1 | |||||||||||||||||||
| 2 | Hoa hoc | Toan | Toan | Toan | Ng. Văn | Sử | 2 | |||||||||||||||||||
| 3 | Sinh học | Vat Li | Toan | Đia | Ng. Văn | Công nghệ | 3 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 4 | Mi thuat | Vat Li | Anh văn | Anh văn | Công nghệ | Dia phuong | 4 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 5 | Am Nhạc | Ng. Văn | Anh văn | Tr. nghiem | Ng. Văn | 5 | Pḥng 17 | |||||||||||||||||||
| Lớp | 9A2 | Lớp | 9A2 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | CHAOCO | Toan | Ng. Văn | Ng. Văn | Đia | Dia phuong | 1 | |||||||||||||||||||
| 2 | Toan | Toan | Sử | Ng. Văn | Công nghệ | GDTC | 2 | |||||||||||||||||||
| 3 | GDCD | Ng. Văn | GDTC | Am Nhạc | Toan | Anh văn | 3 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 4 | Anh văn | Vat Li | Đia | Mi thuat | Hoa hoc | Vat Li | 4 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 5 | Anh văn | Sinh học | Tin học | Tr. nghiem | Công nghệ | 5 | Pḥng 18 | |||||||||||||||||||
| Lớp | 9A3 | Lớp | 9A3 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | CHAOCO | Am Nhạc | GDCD | Anh văn | Anh văn | Toan | 1 | |||||||||||||||||||
| 2 | Vat Li | Công nghệ | Mi thuat | Anh văn | Đia | Toan | 2 | |||||||||||||||||||
| 3 | GDTC | Đia | Ng. Văn | Hoa hoc | Vat Li | GDTC | 3 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 4 | Toan | Ng. Văn | Ng. Văn | Tin học | Sinh học | Dia phuong | 4 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 5 | Toan | Ng. Văn | Công nghệ | Tr. nghiem | Sử | 5 | Pḥng 33 | |||||||||||||||||||
| Lớp | 9A4 | Lớp | 9A4 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | CHAOCO | Hoa hoc | Toan | Ng. Văn | Toan | Ng. Văn | 1 | |||||||||||||||||||
| 2 | GDTC | Sử | Toan | Dia phuong | Toan | Ng. Văn | 2 | |||||||||||||||||||
| 3 | Tin học | Vat Li | Đia | Mi thuat | Công nghệ | Anh văn | 3 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 4 | Công nghệ | Am Nhạc | GDCD | Anh văn | GDTC | Sinh học | 4 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 5 | Ng. Văn | Đia | Anh văn | Tr. nghiem | Vat Li | 5 | Pḥng 34 | |||||||||||||||||||
| Lớp | 9A5 | Lớp | 9A5 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | CHAOCO | Toan | Ng. Văn | Toan | Vat Li | GDTC | 1 | |||||||||||||||||||
| 2 | Công nghệ | Toan | Ng. Văn | Toan | GDCD | Am Nhạc | 2 | |||||||||||||||||||
| 3 | Vat Li | Hoa hoc | Mi thuat | Anh văn | GDTC | Sử | 3 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 4 | Sinh học | Ng. Văn | Dia phuong | Công nghệ | Đia | Anh văn | 4 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 5 | Tin học | Ng. Văn | Đia | Tr. nghiem | Anh văn | 5 | Pḥng 35 | |||||||||||||||||||
| Lớp | 9A6 | Lớp | 9A6 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | CHAOCO | Dia phuong | Anh văn | Ng. Văn | Công nghệ | Am Nhạc | 1 | |||||||||||||||||||
| 2 | GDCD | Đia | Anh văn | Ng. Văn | Đia | Ng. Văn | 2 | |||||||||||||||||||
| 3 | Toan | Công nghệ | Tin học | Anh văn | Toan | Ng. Văn | 3 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 4 | GDTC | Sinh học | GDTC | Hoa hoc | Sử | Toan | 4 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 5 | Mi thuat | Vat Li | Vat Li | Tr. nghiem | Toan | 5 | Pḥng 36 | |||||||||||||||||||
| Lớp | 9A7 | Lớp | 9A7 | |||||||||||||||||||||||
| Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | Có tác dụng từ ngày | 02/11/2026 | |||||||||||||||||||||||
| Buổi sáng | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||
| 1 | CHAOCO | Tin học | Dia phuong | Vat Li | Đia | Sinh học | 1 | |||||||||||||||||||
| 2 | Sử | Hoa hoc | GDTC | Vat Li | GDTC | Toan | 2 | |||||||||||||||||||
| 3 | Anh văn | Ng. Văn | GDCD | Công nghệ | Toan | Toan | 3 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 4 | Am Nhạc | Ng. Văn | Toan | Ng. Văn | Mi thuat | Anh văn | 4 | Tr. nghiem | ||||||||||||||||||
| 5 | Công nghệ | Đia | Ng. Văn | Tr. nghiem | Anh văn | 5 | Pḥng 1 | |||||||||||||||||||